uyển chuyển
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm mại, nhịp nhàng và hợp lí: Dùng để miêu tả sự kết hợp hài hòa giữa sự mềm mại, nhịp nhàng và tính hợp lí trong dáng điệu, đường nét hoặc cách diễn đạt, tạo ra cảm giác dễ chịu, đẹp mắt.
- Linh hoạt, không cứng nhắc: Chỉ sự lưu loát, trôi chảy, có khả năng biến hóa một cách tự nhiên và duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dáng đi của cô ấy rất uyển chuyển. (Miêu tả dáng đi mềm mại, nhịp nhàng và đẹp mắt.)
- Văn phong của nhà văn ấy vừa sâu sắc vừa uyển chuyển. (Miêu tả lối viết trôi chảy, linh hoạt và dễ đọc.)
- Những đường nét uyển chuyển trong bức tranh khiến nó trở nên sống động. (Miêu tả các nét vẽ mềm mại và hài hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uyển chuyển trong giao tiếp": chỉ cách nói chuyện khéo léo, linh hoạt, phù hợp với hoàn cảnh.
- Anh ấy có khả năng ứng xử rất uyển chuyển trong các cuộc đàm phán.
- "Sự uyển chuyển của tư duy": chỉ lối suy nghĩ linh hoạt, không cứng nhắc, dễ thích ứng.
- Sự uyển chuyển trong tư duy giúp chúng ta giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Uyển chuyển (tính từ): là từ chính, không có biến thể ngữ pháp trực tiếp (như danh từ hóa). Tuy nhiên, có thể dùng cụm "sự uyển chuyển".
- Mềm mại (tính từ): nhấn mạnh sự dịu dàng, êm ái, thiên về cảm giác xúc giác hoặc thị giác.
- Nhịp nhàng (tính từ): nhấn mạnh sự đều đặn, có nhịp điệu, thường dùng cho âm thanh, chuyển động.
- Linh hoạt (tính từ): nhấn mạnh khả năng thay đổi, thích ứng nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Mềm mại, duyên dáng: thiên về vẻ đẹp dịu dàng, thanh thoát.
- Nhịp nhàng, trôi chảy: thiên về sự đều đặn, liên tục không vấp.
- Linh hoạt, khéo léo: thiên về khả năng ứng biến, xử lí tình huống.
Các cụm từ liên quan
- Dáng đi uyển chuyển: cụm từ phổ biến nhất, miêu tả dáng đi đẹp.
- Lời văn uyển chuyển: miêu tả văn phong hay, trôi chảy.
- Đường nét uyển chuyển: miêu tả nét vẽ, đường cong mềm mại.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- "Mềm như tơ, uyển chuyển như sóng": một cách so sánh để nhấn mạnh vẻ đẹp mềm mại và nhịp nhàng.
- "Uyển chuyển như con rắn": (thường dùng trong võ thuật hoặc múa) miêu tả chuyển động mềm dẻo, linh hoạt.
- tt. Mềm mại, nhịp nhàng và hợp lí trong dáng điệu, đường nét, lời diễn đạt, gây cảm giác dễ chịu, ưa thích: Dáng đi uyển chuyển Văn viết uyển chuyển.